Biểu đồ Bubble Chart (Trái Đất = 1x)
So sánh kích thước các Hành tinh
Biểu đồ Bubble Chart so sánh các hành tinh. Mỗi hành tinh được biểu diễn bằng một hình tròn, với diện tích tỉ lệ thuận với mặt cắt ngang và bán kính tỉ lệ với bán kính không gian thực tế. Trái Đất được đặt làm đơn vị chuẩn (1x) giúp bạn dễ dàng hình dung quy mô khổng lồ của vũ trụ.
Nhấp vào một hành tinh để xem chi tiết
Sao Mộc
Sao Thổ
Sao Thiên Vương
Sao Hải Vương
Trái Đất
Sao Kim
Sao Hỏa
Sao Thủy
Trái Đất
Tiêu chuẩnHành tinh của chúng ta - nơi duy nhất có sự sống được biết đến.
Bán kính thực tế:6,371 km
Bán kính (Quy mô):1x
Diện tích (Quy mô):1x
Thể tích (Quy mô):1x
*(So với Trái Đất = 1x)
Bảng dữ liệu
| Tên | Bán kính | Diện tích (x Trái Đất) | Thể tích (x Trái Đất) |
|---|---|---|---|
Sao Mộc | 69,911 km | 120.4x | 1,321x |
Sao Thổ | 58,232 km | 83.5x | 763.6x |
Sao Thiên Vương | 25,362 km | 15.8x | 63.1x |
Sao Hải Vương | 24,622 km | 14.9x | 57.7x |
Trái Đất | 6,371 km | 1x | 1x |
Sao Kim | 6,052 km | 0.9x | 0.9x |
Sao Hỏa | 3,390 km | 0.3x | 0.2x |
Sao Thủy | 2,440 km | 0.1x | 0.1x |
Bạn có biết?
Diện tích của hình tròn trong biểu đồ được thiết kế tương ứng với diện tích mặt cắt của thế giới thực. Nếu một hành tinh có bán kính gấp đôi Trái Đất, trên biểu đồ Bubble Chart nó sẽ gấp 4 lần diện tích, nhưng thực tế thể tích của nó sẽ gấp tới 8 lần (2³) so với Trái Đất!