📄 Kích Thước Giấy In

So sánh kích thước các loại giấy in phổ biến — ISO A, B, C và tiêu chuẩn Bắc Mỹ

Hiển thịLoại GiấySeriesChiều Rộng (mm)Chiều Cao (mm)Diện Tích (cm²)
A0ISO A84111899999
A1ISO A5948414996
A2ISO A4205942495
A3ISO A2974201247
A4ISO A210297624
A5ISO A148210311
A6ISO A105148155
A7ISO A7410578
A8ISO A527438
A9ISO A375219
A10ISO A263710
B0ISO B1000141414140
B1ISO B70710007070
B2ISO B5007073535
B3ISO B3535001765
B4ISO B250353882
B5ISO B176250440
B6ISO B125176220
B7ISO B88125110
B8ISO B628855
B9ISO B446227
B10ISO B314414
C0ISO C917129711893
C1ISO C6489175942
C2ISO C4586482968
C3ISO C3244581484
C4ISO C229324742
C5ISO C162229371
C6ISO C114162185
C7ISO C8111492
C8ISO C578146
C9ISO C405723
C10ISO C284011
LetterBắc Mỹ216279603
LegalBắc Mỹ216356769
TabloidBắc Mỹ2794321205
DLBắc Mỹ110220242
So Sánh Trực Quan
A3A4LetterLegal
📐
ISO Series A

Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất. A0 có diện tích 1m². Mỗi khổ nhỏ hơn bằng cách gấp đôi khổ trước. Tỉ lệ chiều dài/rộng luôn là √2 ≈ 1.414.

📏
ISO Series B & C

Series B lớn hơn A, dùng cho poster, bản đồ. Series C là trung gian giữa A và B, phổ biến cho phong bì thư — C4 chứa vừa A4 gấp đôi.

🇺🇸
Bắc Mỹ

Letter (8.5×11") phổ biến ở Mỹ, Canada, Mexico. Legal dùng cho tài liệu pháp lý. Tabloid dùng cho báo in. Không tuân theo tỉ lệ √2.